se scinder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tự chia ra, tự tách ra: Hành động của một thực thể duy nhất tự phân chia thành hai hoặc nhiều phần riêng biệt. Thường dùng để nói về các tổ chức, nhóm, đảng phái hoặc các khái niệm trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Le parti politique s'est scindé en deux factions. (Đảng chính trị đã tách ra thành hai phe phái.)
    • La discussion s'est scindée en plusieurs sujets distincts. (Cuộc thảo luận đã chia ra thành nhiều chủ đề riêng biệt.)
    • La cellule se scinde pour se reproduire. (Tế bào tự phân chia để sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se scinder en...": tách ra thành... (theo sau bởi số lượng hoặc tên các phần).
    • Le projet s'est scindé en trois phases distinctes. (Dự án đã được tách ra thành ba giai đoạn riêng biệt.)
  • "se scinder entre...": chia rẽ giữa... (thể hiện sự lựa chọn hoặc chia rẽ giữa các lựa chọn).
    • L'opinion publique se scinde entre partisans et opposants. (Dư luận công chúng chia rẽ giữa những người ủng hộ những người phản đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Scinder (v.t): chia ra, tách ra (ngoại động từ, cần tân ngữ trực tiếp).
    • Ils ont décidé de scinder l'entreprise. (Họ đã quyết định tách công ty ra.)
  • Scission (n.f): sự chia tách, sự phân li (danh từ).
    • La scission du parti a été difficile. (Việc chia tách đảng đã rất khó khăn.)
  • Diviser (v.t): chia, phân chia (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong toán học hoặc các ngữ cảnh khác).
  • Scindable (adj): có thể tách ra.
Từ đồng nghĩa
  • Se diviser: tự chia ra.
  • Se séparer: tự tách ra, phân ly.
  • Se fragmenter: vỡ ra thành nhiều mảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cấu trúc phản thân "se scinder".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "se scinder".

tự động từ
  1. chia ra, tách ra
    • Parti qui se scinde en deux tendances
      đảng tách ra thành hai khuynh hướng